good sense
/'gud'sens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lương tri, lẽ phải, lẽ thường: Khả năng phán đoán đúng đắn và thực tế dựa trên kinh nghiệm sống và hiểu biết chung, thường dẫn đến những quyết định khôn ngoan và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He had the good sense to save money for emergencies. (Anh ấy đủ lương tri để tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
- It's just good sense to look both ways before crossing the street. (Nhìn cả hai chiều trước khi băng qua đường đơn giản là lẽ thường.)
- She showed good sense by refusing the risky offer. (Cô ấy thể hiện lẽ phải khi từ chối lời đề nghị mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the good sense to do something": đủ khôn ngoan/thực tế để làm việc gì đó.
- He had the good sense to apologize immediately. (Anh ta đủ khôn ngoan để xin lỗi ngay lập tức.)
"a matter of good sense": một vấn đề của lẽ thường, điều hiển nhiên hợp lý.
- Wearing a helmet while riding is a matter of good sense. (Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là một vấn đề của lẽ thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Common sense (n): lẽ thường, kiến thức phổ thông (thường được dùng thay thế gần như tương đương với "good sense").
- Sensibility (n): sự nhạy cảm, óc thẩm mỹ (nhấn mạnh đến cảm xúc và thưởng thức hơn là phán đoán thực tế).
- Judgment (n): sự phán đoán, óc phán đoán.
Từ đồng nghĩa
- Prudence: sự thận trọng, khôn ngoan.
- Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
- Discernment: sự sáng suốt, sự tinh tường.
Thành ngữ liên quan
To see sense: trở nên hợp lý, tỉnh ngộ.
- I hope he'll see sense and accept the compromise. (Tôi hy vọng anh ta sẽ tỉnh ngộ và chấp nhận sự thỏa hiệp.)
To make sense: có lý, hợp lý.
- Her advice always makes good sense. (Lời khuyên của cô ấy luôn rất có lý.)
danh từ
- lương tri, lẽ phải, lẽ thường